french foreign legion

french foreign legion

A soldier in the French Foreign Legion stands guard at a desert outpost.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Binh đoàn dương PhápMột lực lượng quân đội đặc biệt trong Quân đội Pháp, được thành lập dành cho các binh sĩ nước ngoài tình nguyện nhập ngũ. Trước đây, lực lượng này chủ yếu được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ quân sự bên ngoài lãnh thổ nước Pháp.

dụ sử dụng
  • (Binh đoàn dương Pháp một lịch sử lâu dài phục vụBắc Phi.)
  • (Anh ấy gia nhập Binh đoàn dương Pháp để bắt đầu một cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve in the French Foreign Legion": phục vụ trong Binh đoàn dương Pháp.

    • Many soldiers from different countries have served in the French Foreign Legion. (Nhiều binh sĩ từ các quốc gia khác nhau đã phục vụ trong Binh đoàn dương Pháp.)
  • "the mystique of the French Foreign Legion": sự huyền bí, lãng mạn hóa xung quanh Binh đoàn dương Pháp (thường được nhắc đến trong văn học phim ảnh).

    • The mystique of the French Foreign Legion often attracts adventurers. (Sự huyền bí của Binh đoàn dương Pháp thường thu hút những người ưa phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Legionnaire (danh từ): lính dương (thành viên của Binh đoàn dương Pháp).

    • A legionnaire must follow strict codes of conduct. (Một người lính dương phải tuân thủ các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.)
  • Foreign legion (danh từ): binh đoàn dương (dùng chung cho các lực lượng tương tự ở các nước khác, nhưng thường được hiểu Binh đoàn dương Pháp).

Từ đồng nghĩa
  • Légion étrangère (tiếng Pháp): Binh đoàn dương Pháp (tên gốc tiếng Pháp, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
  • The Legion (danh từ viết tắt): Binh đoàn (cách gọi tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "French Foreign Legion".

Thành ngữ liên quan
  • "To join the French Foreign Legion": gia nhập Binh đoàn dương Pháp (thường mang nghĩa ẩn dụ: bỏ trốn khỏi quá khứ, bắt đầu lại cuộc đời).

    • After the scandal, he felt like he had to join the French Foreign Legion to escape. (Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy như phải gia nhập Binh đoàn dương Pháp để trốn tránh.)
  • "Legion of honor" (không liên quan trực tiếp): Bắc Đẩu Bội tinh (một huân chương danh dự của Pháp, khác với Binh đoàn dương Pháp).